ấm oái

ấm oái

Trẻ con ấm oái ở ngoài hiên.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • tiếng ồn ào, hỗn loạn, thường do nhiều người, đặc biệt trẻ em, tranh cãi hoặc nô đùa: "ấm oái" mô tả một trạng thái âm thanh ồn ào, không rõ ràng, lộn xộn, gây cảm giác khó chịu hoặc bực mình.
    • Gây ra sự xáo trộn, tranh cãi nhỏ: Từ này cũng có thể chỉ một cuộc cãiồn ào, không nghiêm trọng nhưng gây náo động.
  2. Thán từ:

    • Từ mô phỏng tiếng ồn ào, hỗn loạn: "ấm oái" được dùng như một từ tượng thanh để diễn tả tiếng kêu la, tranh luận ồn ào, thường của trẻ em.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Đám trẻ con ấm oái ngoài sân khiến tôi không thể tập trung. (Đám trẻ con ồn ào, tranh cãi ngoài sân làm tôi mất tập trung.)
    • Chỉ chuyện nhỏ họ ấm oái cả buổi. (Chỉ chuyện nhỏ họ cãiồn ào suốt buổi.)
  • Thán từ:

    • Ấm oái! Các con im lặng đi nào! (Tiếng ồn ào quá! Các con hãy im lặng nào!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ấm oái chuyện nhỏ": dùng để chỉ việc tranh cãi ồn ào về những vấn đề không quan trọng.

    • Họ cứ ấm oái chuyện nhỏ không giải quyết được . (Họ cứ tranh cãi ồn ào về chuyện vặt vãnh không kết quả.)
  • "ấm oái như chợ vỡ": thành ngữ so sánh, chỉ sự ồn ào hỗn loạn cực độ.

    • Cả lớp ấm oái như chợ vỡ khi giáo ra ngoài. (Cả lớp ồn ào hỗn loạn khi giáo đi vắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ồn ào (tính từ): âm thanh lớn, gây khó chịugần nghĩa với "ấm oái" nhưng không mang sắc thái hỗn loạn.

    • Tiếng nhạc ồn ào từ quán karaoke. (Tiếng nhạc lớn từ quán hát.)
  • Huyên náo (tính từ): ồn ào, náo nhiệt, thường do đông người.

    • Phố đi bộ cuối tuần rất huyên náo. (Phố đi bộ cuối tuần rất đông vui, ồn ào.)
Từ đồng nghĩa
  • Ồn ào: tiếng động lớn, không yên tĩnh.
  • Hỗn loạn: lộn xộn, mất trật tự, thường đi kèm ồn ào.
  • Náo động: gây ra sự xôn xao, ồn ào khắp nơi.
Thành ngữ liên quan
  • Ấm oái như xay lúa: ồn ào, hỗn loạn, thường dùng để chỉ trẻ em nô đùa.
    • Đám nhỏ ấm oái như xay lúa ngoài sân. (Đám trẻ con ồn ào hỗn loạn ngoài sân.)

Từ chứa "ấm oái"